bóng câu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hình ảnh ẩn dụ về thời gian trôi qua rất nhanh: "bóng câu" là một thành ngữ cổ, dùng hình ảnh cái bóng của con ngựa (câu) lướt qua khe cửa để ví sự chảy trôi nhanh chóng, thoáng qua của thời gian, của đời người.
- Khoảnh khắc ngắn ngủi, phù du: "bóng câu" chỉ một khoảng thời gian ngắn đến mức chỉ như cái bóng thoáng qua, nhấn mạnh tính chất mong manh, tạm bợ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đời người như bóng câu qua cửa sổ. (Cuộc đời con người trôi qua nhanh chóng và ngắn ngủi.)
- Nhớ lại thuở thanh xuân, cảm giác chỉ như bóng câu lóe sáng rồi vụt tắt. (Nhớ lại thời tuổi trẻ, cảm thấy nó ngắn ngủi như một tia sáng thoáng qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bóng câu qua cửa sổ": cụm thành ngữ hoàn chỉnh, thường được dùng để diễn tả triết lý về sự ngắn ngủi của kiếp người.
- Triết lý "bóng câu qua cửa sổ" thường xuất hiện trong thơ ca trung đại. (Quan niệm về đời người phù du thường thấy trong văn học thời kỳ này.)
Biến thể và từ gần giống
- Bóng ngựa qua cửa: cách nói khác của cùng một hình ảnh ẩn dụ.
- Phù du (danh từ/tính từ): sinh vật sống rất ngắn ngày; dùng để ví cuộc đời ngắn ngủi, tạm bợ.
- Kiếp phù du. (Kiếp sống ngắn ngủi.)
- Thoáng qua (tính từ/động từ): diễn ra rất nhanh, trong chốc lát.
Từ đồng nghĩa
- Ánh chớp: thứ lóe lên rất nhanh rồi biến mất.
- Làn khói: thứ mong manh, dễ tan biến.
- Khoảnh khắc: khoảng thời gian rất ngắn.
Thành ngữ liên quan
- Bóng câu vừa ló cửa ngoài: nhấn mạnh sự ngắn ngủi đến mức chỉ mới thoáng thấy đã hết.
- Hạnh phúc mong manh, bóng câu vừa ló cửa ngoài. (Hạnh phúc thật ngắn ngủi và chóng tàn.)